Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brentford hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikkel Damsgaard
Yoane Wissa
2 - 1 Mathias Zanka Jorgensen
2 - 2 Bryan Mbeumo
2 - 3 Yoane Wissa
Keane Lewis-Potter
Yegor Yarmolyuk
Ivan Toney
Frank Ogochukwu Onyeka
Neal Maupay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 5.59 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 1 | 62 | 6.26 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 58 | 7.34 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 78 | 7.18 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 29 | 8.51 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 69 | 6.31 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 12 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 66 | 6.04 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 0 | 101 | 6.1 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 6 | 2 | 73 | 6.52 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 40 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 38 | 6.82 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 5.17 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 28 | 6.13 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 30 | 7.41 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 33 | 7.68 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ