Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brentford hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristoffer Ajer
Kevin Schade
Michael Kayode
0 - 1 Dango Ouattara
Nathan Collins
Yegor Yarmolyuk
Keane Lewis-Potter
Aaron Hickey
Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 68 | 6.43 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 1 | 1 | 87 | 6.74 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 1 | 92 | 6.54 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 3 | 2 | 98 | 7.05 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 76 | 65 | 85.53% | 4 | 1 | 97 | 7.42 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 62 | 6.44 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 6 | 1 | 75 | 6.76 | |
| 9 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 4 | 1 | 96 | 6.74 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 45 | 7.31 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 53 | 7.27 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 35 | 6.95 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 21 | 44.68% | 0 | 0 | 55 | 7.76 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 29 | 6.14 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.28 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 4 | 18 | 7.67 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 56 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ