Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deniz Undav
Deniz Undav Goal Disallowed
2 - 1 Deniz Undav
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Moises Caicedo
Facundo Buonanotte
Jan Paul Van Hecke
Kaoru Mitoma
Moises Caicedo
Pascal Gross
Jack Hinshelwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 27 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 3 | 29 | 6.69 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.68 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 30 | 7.04 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 28 | 8.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 48 | 5.92 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 64 | 5.93 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ