Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Welbeck
João Pedro Junqueira de Jesus
Anssumane Fati
Tariq Lamptey
3 - 1 Anssumane Fati
Adingra Simon
Anssumane Fati
Lewis Dunk
Kaoru Mitoma
Carlos Baleba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 8.93 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 7.56 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.61 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 5.79 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 5.69 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 45 | 5.93 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 5.43 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ