Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 31/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Simon Adingra
Yasin Ayari
Georginio Rutter
Kaoru Mitoma
Yankuba Minteh
Matthew ORiley
Carlos Baleba
2 - 2 Tariq Lamptey
Jakub Moder
Igor Julio dos Santos de Paulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 1 | 49 | 6.49 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 57 | 6.36 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 23 | 7.87 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 6.28 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 6 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 43 | 8.02 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 41 | 7.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.19 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 26 | 7.27 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.98 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 16 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ