Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Burnley hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lyle Foster
Jacob Bruun Larsen
Armando Broja
Chimuanya Ugochukwu
2 - 1 Chimuanya Ugochukwu
Zian Flemming
Joe Worrall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.56 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 14 | Pau Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 17 | Donyell Malen | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 24 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 29 | Josh Laurent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Lyle Foster | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 5 | Maxime Esteve | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ