Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Celtic FC hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Celtic FC tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Adam Idah
2 - 2 Adam Idah
Paulo Bernardo
Luis Enrique Palma Oseguera
Daniel Cummings
Dane Murray
Luke McCowan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 48 | 6.01 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 61 | 6.18 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 7.82 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 27 | 7.33 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 5.52 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.87 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ