Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Chelsea hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oluwatosin Adarabioyo
0 - 1 Enzo Fernandez
Enzo Fernandez
Christopher Nkunku
Jadon Sancho
Moises Caicedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 6.74 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 1 | 93 | 7.54 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 8.26 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 26 | 8.04 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 94 | 6.81 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 64 | 6.68 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 16 | Andres Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 61 | 6.61 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 40 | 7.22 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 72 | 6.23 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 62 | 6.59 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 70 | 5.53 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 30 | 5.62 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 59 | 6.65 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 68 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ