Aston Villa
-0 1.03
+0 0.85
2.5 0.15
u 3.80
2.53
2.31
3.52
-0 1.03
+0 0.88
1.25 1.10
u 0.70
3.1
3.1
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Chelsea hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus
1 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
João Pedro Junqueira de Jesus
1 - 3 Cole Jermaine Palmer
Enzo Fernandez
1 - 4 João Pedro Junqueira de Jesus
Romeo Lavia
Marc Cucurella
Oluwatosin Adarabioyo
Liam Delap
Andrey Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 50 | 5.72 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.71 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 5.6 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.64 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 5.63 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 67 | 6.18 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 5.79 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 8 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 39 | 9.43 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 44 | 8.44 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 70 | 7.04 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 7.55 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 6 | 22 | 22 | 100% | 4 | 0 | 42 | 8.33 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 58 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ