Kết quả trận Aston Villa vs Chelsea, 02h30 ngày 05/03

Vòng 29
02:30 ngày 05/03/2026
Aston Villa
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 2)
Chelsea
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.25
1.86
+0.25
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
10 9.8
2-0
15 14.5
2-1
9.6 34
3-1
21 105
3-2
26 65
4-2
80 75
4-3
125 120
0-0
13.5
1-1
6.3
2-2
12
3-3
50
4-4
185
AOS
29

Ngoại Hạng Anh » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Chelsea hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Chelsea

Aston Villa Aston Villa
Phút
Chelsea Chelsea
Douglas Luiz Soares de Paulo 1 - 0
Kiến tạo: Leon Bailey
match goal
2'
Matthew Cash match yellow.png
32'
35'
match goal 1 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus
Kiến tạo: Malo Gusto
Ollie Watkins Goal cancelled match var
42'
45'
match goal 1 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
Kiến tạo: Enzo Fernandez
Lamare Bogarde
Ra sân: Matthew Cash
match change
46'
54'
match yellow.png João Pedro Junqueira de Jesus
55'
match goal 1 - 3 Cole Jermaine Palmer
Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
58'
match yellow.png Enzo Fernandez
Morgan Rogers match yellow.png
58'
Alysson Edward Franco da Rocha
Ra sân: Leon Bailey
match change
63'
Ross Barkley
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
match change
63'
Jadon Sancho
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
match change
63'
64'
match goal 1 - 4 João Pedro Junqueira de Jesus
Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Ollie Watkins match yellow.png
68'
Tammy Abraham
Ra sân: Ollie Watkins
match change
72'
75'
match change Romeo Lavia
Ra sân: Malo Gusto
79'
match change Marc Cucurella
Ra sân: Enzo Fernandez
79'
match change Oluwatosin Adarabioyo
Ra sân: Wesley Fofana
85'
match change Liam Delap
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
85'
match change Andrey Santos
Ra sân: Cole Jermaine Palmer

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Chelsea

Aston Villa Aston Villa
Chelsea Chelsea
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
10
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
9
 
Đánh đầu
 
13
4
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
1
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Đánh đầu thành công
 
5
1
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
6
1
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
20
419
 
Số đường chuyền
 
557
86%
 
Chuyền chính xác
 
91%
61
 
Pha tấn công
 
83
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.93
0.54
 
Cú sút trúng đích
 
4.43
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
11
 
Số quả tạt chính xác
 
19
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
14
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Alysson Edward Franco da Rocha
26
Lamare Bogarde
6
Ross Barkley
18
Tammy Abraham
19
Jadon Sancho
12
Lucas Digne
40
Marco Bizot
14
Pau Torres
3
Victor Nilsson-Lindelof
Aston Villa Aston Villa 4-2-3-1
4-3-3 Chelsea Chelsea
23
Romero
22
Maatsen
5
Mings
4
Ngoyo
2
Cash
21
Paulo
24
Onana
27
Rogers
10
Stati
31
Bailey
11
Watkins
12
Jorgense...
27
Gusto
29
Fofana
23
Chalobah
21
Hato
24
James
25
Caicedo
8
Fernande...
10
Palmer
20
3
Jesus
49
Garnacho

Substitutes

45
Romeo Lavia
17
Andrey Santos
3
Marc Cucurella
4
Oluwatosin Adarabioyo
9
Liam Delap
5
Benoit Badiashile Mukinayi
19
Mamadou Sarr
1
Robert Sanchez
38
Marc Guiu
Đội hình dự bị
Aston Villa Aston Villa
Alysson Edward Franco da Rocha 47
Lamare Bogarde 26
Ross Barkley 6
Tammy Abraham 18
Jadon Sancho 19
Lucas Digne 12
Marco Bizot 40
Pau Torres 14
Victor Nilsson-Lindelof 3
Aston Villa Chelsea
45 Romeo Lavia
17 Andrey Santos
3 Marc Cucurella
4 Oluwatosin Adarabioyo
9 Liam Delap
5 Benoit Badiashile Mukinayi
19 Mamadou Sarr
1 Robert Sanchez
38 Marc Guiu

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Chelsea

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
13.33 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 9
2.33 Thẻ vàng 3.67
57% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.4
1.4 Bàn thua 1.3
4.6 Sút trúng cầu môn 5
11.4 Phạm lỗi 11.3
5.8 Phạt góc 5.9
2 Thẻ vàng 2.7
52.4% Kiểm soát bóng 60.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (40trận)
Chủ Khách
Chelsea (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
7
3
HT-H/FT-T
4
3
2
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
2
4
HT-H/FT-H
1
3
3
1
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
1
3
2
2
HT-H/FT-B
1
4
1
2
HT-B/FT-B
3
3
1
9

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 1 35 29 82.86% 0 0 47 6.11
6 Ross Barkley Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 7 5.92
5 Tyrone Mings Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 2 50 5.72
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 2 2 0 10 8 80% 0 0 19 6.25
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 0 0 1 18 14 77.78% 0 1 26 6.58
31 Leon Bailey Cánh phải 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 17 6.71
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 30 29 96.67% 0 0 40 5.6
18 Tammy Abraham Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 16 5.64
21 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 1 1 0 35 30 85.71% 0 0 44 6.61
19 Jadon Sancho Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.9
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 2 1 0 18 10 55.56% 0 0 28 5.63
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 33 26 78.79% 3 0 67 6.18
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 28 90.32% 0 1 40 5.79
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 14 5.85
47 Alysson Edward Franco da Rocha Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 5.9

Chelsea Chelsea
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Reece James Hậu vệ cánh phải 1 0 0 56 51 91.07% 8 1 72 7.01
23 Trevoh Thomas Chalobah Trung vệ 0 0 0 71 69 97.18% 0 0 77 6.7
20 João Pedro Junqueira de Jesus Tiền đạo cắm 5 4 1 16 9 56.25% 1 1 39 9.43
29 Wesley Fofana Trung vệ 2 0 0 52 50 96.15% 0 1 60 6.61
25 Moises Caicedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 48 46 95.83% 1 0 52 6.68
10 Cole Jermaine Palmer Tiền vệ công 2 2 2 33 30 90.91% 1 0 44 8.44
27 Malo Gusto Hậu vệ cánh phải 0 0 1 48 41 85.42% 3 0 70 7.04
12 Filip Jorgensen Thủ môn 0 0 0 34 32 94.12% 0 0 46 7.06
8 Enzo Fernandez Tiền vệ trụ 1 1 2 42 39 92.86% 0 0 50 7.55
49 Alejandro Garnacho Cánh trái 2 0 6 22 22 100% 4 0 42 8.33
21 Jorrel Hato Hậu vệ cánh trái 1 0 0 46 45 97.83% 0 0 58 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ