Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Club Brugge hôm nay ngày 13/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyriani Sabbe
Zaid Romero
Michal Skoras
Casper Nielsen
Gustaf Nilsson
Hugo Siquet
Hans Vanaken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 2 | 38 | 6.95 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.94 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.76 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.83 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 41 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 58 | 6.12 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 2 | 65 | 6.73 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 55 | 5.61 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.2 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ