Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Crystal Palace tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eberechi Eze
Daichi Kamada
Jeffrey Schlupp
1 - 2 Daichi Kamada
Jean Philippe Mateta
Will Hughes
Ismaila Sarr
Nathaniel Clyne
Marc Guehi
Daniel Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 5 | 60 | 7.14 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.15 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 63 | 6.95 | |
| 18 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 32 | 5.92 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 7.69 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 68 | 5.99 | |
| 19 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 20 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 59 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 38 | 7.16 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.52 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.34 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 14 | 53.85% | 4 | 3 | 45 | 8.05 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.72 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 37 | 6.52 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ