Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wilfried Zaha Goal cancelled
Cheick Oumar Doucoure

Cheick Oumar Doucoure
Jean Philippe Mateta
Eberechi Eze
Naouirou Ahamada
Will Hughes
James McArthur
Naouirou Ahamada
Wilfried Zaha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 27 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 16 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 83 | 6.73 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 67 | 7.53 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 67 | 6.72 | |
| 22 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 41 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 18 | James McArthur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 0 | 70 | 5.53 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 8 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 4.62 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 46 | 7.15 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ