Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jean Philippe Mateta
Jean Philippe Mateta
Will Hughes
Jefferson Andres Lerma Solis
0 - 2 Marc Guehi
Yeremi Pino
0 - 3 Ismaila Sarr
Justin Devenny
Nathaniel Clyne
Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Tyrone Mings | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 8 | Youri Tielemans | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 80 | 72 | 90% | 1 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 14 | Pau Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 1 | 82 | 81 | 98.78% | 1 | 1 | 94 | 6.4 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 8 | 0 | 78 | 6 | |
| 17 | Donyell Malen | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Ian Maatsen | Defender | 1 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 9 | 2 | 96 | 6.3 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 83 | Bradley Burrowes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Will Hughes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Daichi Kamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 41 | 8.6 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 7.5 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Daniel Munoz | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 26 | Chris Richards | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 69 | 8.7 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Adam Wharton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ