Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Everton hôm nay ngày 28/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Everton tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 James Garner
Ashley Young
Nathan Patterson
0 - 2 Dominic Calvert-Lewin
Dwight Mcneil
James Tarkowski
Beto Betuncal
Idrissa Gana Gueye
Abdoulaye Doucoure
Dwight Mcneil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 5.82 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 66 | 6.31 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 56 | 5.74 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.45 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.98 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 7.45 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ