Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Aston Villa vs Everton, 23h30 ngày 18/01

Vòng 22
23:30 ngày 18/01/2026
Aston Villa
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Everton
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.84
+0.5
1.04
O 2.5
1.05
U 2.5
0.85
1
1.75
X
3.70
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
1.08
+0.25
0.80
O 1
0.98
U 1
0.90

Ngoại Hạng Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Everton hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Everton

Aston Villa Aston Villa
Phút
Everton Everton
Evann Guessand
Ra sân: John McGinn
match change
18'
23'
match yellow.png Dwight Mcneil
33'
match var Jake OBrien Goal Disallowed - offside
47'
match yellow.png James Garner
Lamare Bogarde match yellow.png
56'
59'
match goal 0 - 1 Thierno Barry
George Hemmings
Ra sân: Lamare Bogarde
match change
73'
Lucas Digne
Ra sân: Ian Maatsen
match change
73'
84'
match change Beto Betuncal
Ra sân: Thierno Barry

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Everton

Aston Villa Aston Villa
Everton Everton
Giao bóng trước
match ok
18
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
30
 
Đánh đầu
 
38
2
 
Cứu thua
 
5
14
 
Cản phá thành công
 
18
5
 
Thử thách
 
13
22
 
Long pass
 
26
4
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
18
6
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
2
20
 
Ném biên
 
12
490
 
Số đường chuyền
 
282
88%
 
Chuyền chính xác
 
77%
107
 
Pha tấn công
 
68
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.42
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.56
0.96
 
Cú sút trúng đích
 
1.3
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
19
 
Số quả tạt chính xác
 
7
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
16
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Lucas Digne
29
Evann Guessand
53
George Hemmings
40
Marco Bizot
16
Andrés García Robledo
3
Victor Nilsson-Lindelof
5
Tyrone Mings
64
James Wright
20
Jamaldeen Jimoh
Aston Villa Aston Villa 4-2-3-1
4-2-3-1 Everton Everton
23
Romero
22
Maatsen
14
Torres
4
Ngoyo
2
Cash
8
Tieleman...
26
Bogarde
10
Stati
27
Rogers
7
McGinn
11
Watkins
1
Pickford
2
Patterso...
6
Tarkowsk...
15
OBrien
16
Mykolenk...
34
Rohl
37
Garner
7
Mcneil
45
Armstron...
18
Grealish
11
Barry

Substitutes

9
Beto Betuncal
12
Mark Travers
23
Seamus Coleman
39
Adam Aznou
20
Tyler Dibling
73
Elijah Campbell
64
Reece Welch
31
Tom King
Đội hình dự bị
Aston Villa Aston Villa
Lucas Digne 12
Evann Guessand 29
George Hemmings 53
Marco Bizot 40
Andrés García Robledo 16
Victor Nilsson-Lindelof 3
Tyrone Mings 5
James Wright 64
Jamaldeen Jimoh 20
Aston Villa Everton
9 Beto Betuncal
12 Mark Travers
23 Seamus Coleman
39 Adam Aznou
20 Tyler Dibling
73 Elijah Campbell
64 Reece Welch
31 Tom King

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Everton

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
7.33 Sút trúng cầu môn 3.33
9.33 Phạm lỗi 12
7 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 1.33
58.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.1
5.7 Sút trúng cầu môn 3.3
9.8 Phạm lỗi 10.6
5.7 Phạt góc 3.2
1.8 Thẻ vàng 1.2
53.6% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (34trận)
Chủ Khách
Everton (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
3
3
HT-H/FT-T
3
2
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
1
3
1
2
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
1
4
0
2
HT-B/FT-B
2
3
4
3

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 20 16 80% 0 1 26 6.68
7 John McGinn Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 15 6.13
8 Youri Tielemans Tiền vệ trụ 0 0 2 28 25 89.29% 1 0 32 6.68
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.03
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 0 0 1 18 14 77.78% 1 0 22 6.21
14 Pau Torres Trung vệ 0 0 0 29 24 82.76% 0 1 33 6.64
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 1 50 6.57
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 31 6.5
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 3 1 1 11 10 90.91% 0 0 18 6.41
29 Evann Guessand Cánh phải 1 1 0 2 2 100% 0 0 8 6.49
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 1 1 1 22 20 90.91% 1 0 31 6.49
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 18 90% 0 1 23 6.37

Everton Everton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 James Tarkowski Trung vệ 1 0 0 12 8 66.67% 0 1 18 6.8
18 Jack Grealish Cánh trái 2 0 0 11 8 72.73% 0 0 18 6.27
1 Jordan Pickford Thủ môn 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 21 7.05
7 Dwight Mcneil Cánh trái 0 0 1 15 13 86.67% 1 1 18 6.21
37 James Garner Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 23 95.83% 1 0 32 6.73
16 Vitaliy Mykolenko Hậu vệ cánh trái 1 1 0 9 9 100% 1 0 17 6.49
15 Jake OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 20 6.58
2 Nathan Patterson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 20 6.25
34 Merlin Rohl Tiền vệ công 1 0 2 8 7 87.5% 0 0 16 6.99
11 Thierno Barry Tiền đạo cắm 0 0 1 9 4 44.44% 0 3 16 6.42
45 Harrison Armstrong Midfielder 0 0 0 8 8 100% 0 0 15 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ