Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Everton hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dwight Mcneil
Jake OBrien Goal Disallowed - offside
James Garner
0 - 1 Thierno Barry
Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.99 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 16 | 6.42 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ