Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Fulham hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Adama Traore Diarra
Joshua King
Sasa Lukic
Harry Wilson
Calvin Bassey Ughelumba
Emile Smith Rowe
Kevin Santos Lopes de Macedo
Samuel Chimerenka Chukwueze
Antonee Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.75 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 5 | Tyrone Mings | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 5.92 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 9 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 7.36 | |
| 17 | Alex Iwobi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 8 | Harry Wilson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 5 | Joachim Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 16 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 20 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.99 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 24 | Joshua King | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ