Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Juventus hôm nay ngày 28/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre Kalulu Kyatengwa
Danilo Luiz da Silva
Timothy Weah
Samuel Mbangula
Nicolo Fagioli
Teun Koopmeiners
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 31 | Leon Bailey | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 1 | 36 | 7.04 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 28 | 7.14 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 43 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ