Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Aston Villa vs Leeds United, 22h00 ngày 21/02

Vòng 27
22:00 ngày 21/02/2026
Aston Villa
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Leeds United
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.05
+0.75
0.85
O 2.5
0.88
U 2.5
1.00
1
1.81
X
3.80
2
4.40
Hiệp 1
-0.25
0.97
+0.25
0.91
O 1
0.83
U 1
1.05

Ngoại Hạng Anh » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Leeds United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Leeds United

Aston Villa Aston Villa
Phút
Leeds United Leeds United
31'
match goal 0 - 1 Anton Stach
46'
match change Jaka Bijol
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Ross Barkley
Ra sân: Amadou Onana
match change
61'
Jadon Sancho
Ra sân: Leon Bailey
match change
61'
62'
match yellow.png Jaka Bijol
69'
match yellow.png Karl Darlow
73'
match change Lukas Nmecha
Ra sân: Brenden Aaronson
Emiliano Buendia Stati match yellow.png
73'
Tammy Abraham
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
match change
75'
79'
match yellow.png Jayden Bogle
83'
match change Sean Longstaff
Ra sân: Anton Stach
Lamare Bogarde
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
match change
87'
Andrés García Robledo
Ra sân: Matthew Cash
match change
87'
Tammy Abraham 1 - 1 match goal
88'
90'
match yellow.png Ilia Gruev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Leeds United

Aston Villa Aston Villa
Leeds United Leeds United
Giao bóng trước
match ok
16
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
4
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
42
 
Đánh đầu
 
34
3
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
22
8
 
Thử thách
 
11
16
 
Long pass
 
15
7
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
15
5
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
16
513
 
Số đường chuyền
 
251
85%
 
Chuyền chính xác
 
70%
127
 
Pha tấn công
 
66
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.36
1.5
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
28
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
20
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Lamare Bogarde
16
Andrés García Robledo
19
Jadon Sancho
18
Tammy Abraham
6
Ross Barkley
12
Lucas Digne
14
Pau Torres
3
Victor Nilsson-Lindelof
64
James Wright
Aston Villa Aston Villa 4-2-3-1
5-4-1 Leeds United Leeds United
23
Romero
22
Maatsen
5
Mings
4
Ngoyo
2
Cash
21
Paulo
24
Onana
10
Stati
27
Rogers
31
Bailey
11
Watkins
26
Darlow
2
Bogle
24
Justin
6
Rodon
5
Struijk
3
Gudmunds...
18
Stach
4
Ampadu
44
Gruev
11
Aaronson
9
Calvert-...

Substitutes

14
Lukas Nmecha
15
Jaka Bijol
8
Sean Longstaff
23
Sebastiaan Bornauw
1
Lucas Estella Perri
29
Degnand Wilfried Gnonto
22
Ao Tanaka
10
Joel Piroe
7
Daniel James
Đội hình dự bị
Aston Villa Aston Villa
Lamare Bogarde 26
Andrés García Robledo 16
Jadon Sancho 19
Tammy Abraham 18
Ross Barkley 6
Lucas Digne 12
Pau Torres 14
Victor Nilsson-Lindelof 3
James Wright 64
Aston Villa Leeds United
14 Lukas Nmecha
15 Jaka Bijol
8 Sean Longstaff
23 Sebastiaan Bornauw
1 Lucas Estella Perri
29 Degnand Wilfried Gnonto
22 Ao Tanaka
10 Joel Piroe
7 Daniel James

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Leeds United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 14.33
6.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
53.33% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.6
5 Sút trúng cầu môn 4.4
11 Phạm lỗi 10.8
6.2 Phạt góc 4.5
1.7 Thẻ vàng 1.7
52.4% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (38trận)
Chủ Khách
Leeds United (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
4
4
HT-H/FT-T
4
2
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
1
3
4
4
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
1
3
1
1
HT-H/FT-B
1
4
1
0
HT-B/FT-B
2
3
1
1

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 31 6.7
6 Ross Barkley Tiền vệ trụ 2 0 1 28 21 75% 0 5 35 6.77
5 Tyrone Mings Trung vệ 1 0 2 69 62 89.86% 1 2 87 6.74
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 3 1 2 17 12 70.59% 0 3 30 6.97
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 3 0 0 26 22 84.62% 0 0 45 6.04
31 Leon Bailey Cánh phải 1 1 1 20 15 75% 5 2 41 6.53
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 1 0 0 57 52 91.23% 0 4 73 7.47
18 Tammy Abraham Tiền đạo cắm 1 1 0 3 1 33.33% 0 0 4 7.06
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 1 0 1 54 48 88.89% 4 3 85 7.01
21 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 0 0 2 61 55 90.16% 9 1 80 6.8
19 Jadon Sancho Cánh trái 0 0 2 23 20 86.96% 2 0 29 6.68
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 2 0 1 31 26 83.87% 1 2 52 6.52
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 39 32 82.05% 2 1 62 6.39
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 33 28 84.85% 0 0 40 6.15
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.1
16 Andrés García Robledo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.1

Leeds United Leeds United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Karl Darlow Thủ môn 0 0 0 32 17 53.13% 0 0 45 7.01
9 Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo cắm 3 2 3 19 9 47.37% 0 6 34 7.06
6 Joe Rodon Trung vệ 2 0 0 24 20 83.33% 0 2 43 6.82
4 Ethan Ampadu Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 22 81.48% 1 2 50 7.27
24 James Justin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 43 6.83
8 Sean Longstaff Tiền vệ trụ 0 0 1 2 1 50% 3 0 6 6.18
3 Gabriel Gudmundsson Hậu vệ cánh trái 2 0 0 10 6 60% 3 0 24 6.89
14 Lukas Nmecha Tiền đạo cắm 1 1 0 6 2 33.33% 0 0 8 5.82
15 Jaka Bijol Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 1 9 5.89
2 Jayden Bogle Hậu vệ cánh phải 1 0 2 19 11 57.89% 1 0 43 7.01
5 Pascal Struijk Trung vệ 0 0 0 35 28 80% 0 1 50 6.73
11 Brenden Aaronson Tiền vệ công 0 0 0 13 9 69.23% 1 1 33 6.46
44 Ilia Gruev Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 27 25 92.59% 0 0 40 6.14
18 Anton Stach Tiền vệ phòng ngự 3 1 2 13 9 69.23% 4 1 35 7.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ