Aston Villa
-0.75 0.84
+0.75 0.98
2.5 0.90
u 0.91
1.62
5.00
3.70
-0.25 0.84
+0.25 0.98
1 0.95
u 0.85
2.3
5.5
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Lille hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felix Correia
Matias Fernandez Pardo
Hakon Arnar Haraldsson
Noah Edjouma
Aissa Mandi
Tiago Santos Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 49 | 6.48 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 67 | 6.45 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.55 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 58 | 7.28 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 2 | 37 | 6.99 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 53 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 47 | 7.41 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ