Kết quả trận Aston Villa vs Lille, 03h00 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 20/03/2026
Aston Villa
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Lille
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: Quang đãng, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.89
+1.25
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 11.5
2-0
7.4 28
2-1
7.8 14
3-1
15 36
3-2
34 38
4-2
75 225
4-3
210 215
0-0
9.4
1-1
6.7
2-2
19
3-3
115
4-4
225
AOS
30

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Lille hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Lille

Aston Villa Aston Villa
Phút
Lille Lille
25'
match yellow.png Felix Correia
John McGinn 1 - 0
Kiến tạo: Jadon Sancho
match goal
54'
Ollie Watkins
Ra sân: Tammy Abraham
match change
56'
67'
match change Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
67'
match change Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Felix Correia
67'
match change Noah Edjouma
Ra sân: Ayyoub Bouaddi
Douglas Luiz Soares de Paulo match yellow.png
72'
73'
match change Aissa Mandi
Ra sân: Alexsandro Ribeiro
Emiliano Buendia Stati
Ra sân: John McGinn
match change
74'
Matthew Cash
Ra sân: Lamare Bogarde
match change
74'
81'
match change Tiago Santos Carvalho
Ra sân: Thomas Meunier
Harvey Elliott
Ra sân: Morgan Rogers
match change
84'
Leon Bailey
Ra sân: Jadon Sancho
match change
84'
Leon Bailey 2 - 0
Kiến tạo: Ollie Watkins
match goal
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Lille

Aston Villa Aston Villa
Lille Lille
8
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
23
 
Đánh đầu
 
29
3
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
12
24
 
Long pass
 
21
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
10
503
 
Số đường chuyền
 
453
85%
 
Chuyền chính xác
 
89%
82
 
Pha tấn công
 
109
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.34
2.21
 
Cú sút trúng đích
 
0.15
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
11
 
Số quả tạt chính xác
 
16
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
13
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Emiliano Buendia Stati
31
Leon Bailey
2
Matthew Cash
11
Ollie Watkins
9
Harvey Elliott
12
Lucas Digne
40
Marco Bizot
16
Andrés García Robledo
64
James Wright
5
Tyrone Mings
4
Ezri Konsa Ngoyo
Aston Villa Aston Villa 4-2-3-1
3-4-3 Lille Lille
23
Romero
22
Maatsen
14
Torres
3
Nilsson-...
26
Bogarde
21
Paulo
24
Onana
7
McGinn
27
Rogers
19
Sancho
18
Abraham
1
Ozer
3
Ngoy
18
Mangulu
4
Ribeiro
12
Meunier
6
Bentaleb
32
Bouaddi
15
Perraud
17
Mukau
9
Giroud
27
Correia

Substitutes

23
Aissa Mandi
20
Noah Edjouma
22
Tiago Santos Carvalho
7
Matias Fernandez Pardo
10
Hakon Arnar Haraldsson
16
Arnaud Bodart
39
Lilian Baret
35
Soriba Diaoune
24
Calvin Verdonk
60
Zadig Lanssade
42
Saad Boussadia
Đội hình dự bị
Aston Villa Aston Villa
Emiliano Buendia Stati 10
Leon Bailey 31
Matthew Cash 2
Ollie Watkins 11
Harvey Elliott 9
Lucas Digne 12
Marco Bizot 40
Andrés García Robledo 16
James Wright 64
Tyrone Mings 5
Ezri Konsa Ngoyo 4
Aston Villa Lille
23 Aissa Mandi
20 Noah Edjouma
22 Tiago Santos Carvalho
7 Matias Fernandez Pardo
10 Hakon Arnar Haraldsson
16 Arnaud Bodart
39 Lilian Baret
35 Soriba Diaoune
24 Calvin Verdonk
60 Zadig Lanssade
42 Saad Boussadia

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Lille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 3
8 Phạm lỗi 9.33
4.33 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2
50% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 0.7
3.1 Sút trúng cầu môn 3.4
10.3 Phạm lỗi 10.7
5.7 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 1.7
53.3% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (43trận)
Chủ Khách
Lille (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
4
6
HT-H/FT-T
5
4
6
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
3
1
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
1
3
0
0
HT-H/FT-B
1
5
2
3
HT-B/FT-B
3
3
5
6

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 21 6.35
3 Victor Nilsson-Lindelof Trung vệ 0 0 0 47 46 97.87% 0 1 49 6.48
7 John McGinn Tiền vệ trụ 1 0 1 17 17 100% 2 0 27 6.2
14 Pau Torres Trung vệ 0 0 0 62 54 87.1% 0 0 67 6.45
18 Tammy Abraham Tiền đạo cắm 0 0 1 14 7 50% 0 3 18 6.55
21 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 1 0 0 39 35 89.74% 3 0 58 7.28
19 Jadon Sancho Cánh trái 1 0 1 18 15 83.33% 1 1 33 6.4
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 0 0 1 24 19 79.17% 2 1 29 6.3
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 35 6.31
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 30 30 100% 0 2 37 6.99
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 40 93.02% 0 1 53 6.64

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.14
12 Thomas Meunier Hậu vệ cánh phải 1 0 0 26 21 80.77% 1 1 36 6.49
18 Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ 0 0 0 42 37 88.1% 0 1 48 6.63
6 Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 30 100% 0 1 33 6.37
15 Romain Perraud Hậu vệ cánh trái 1 0 1 17 15 88.24% 2 0 29 6.37
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 21 6.98
27 Felix Correia Cánh trái 0 0 1 11 10 90.91% 1 0 21 6.35
3 Nathan Ngoy Trung vệ 0 0 0 39 36 92.31% 0 0 44 6.64
4 Alexsandro Ribeiro Trung vệ 1 0 1 36 32 88.89% 1 2 47 7.41
17 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 27 6.31
32 Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trụ 1 0 0 17 17 100% 1 1 28 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ