Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.
Heitor
Itamar Noy
Issouf Sissokho
Ido Shahar
Sagiv Yehezkel
Kevin Andrade Navarro
Ion Nicolaescu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Heitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ