Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Manchester City hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Walker
Rico Lewis
Savio Moreira de Oliveira
Jeremy Doku
Josko Gvardiol
Jack Grealish
2 - 1 Phil Foden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.77 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.48 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ