Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Manchester United hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rasmus Hojlund
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Kobbie Mainoo
Victor Nilsson-Lindelof
Scott Mctominay
1 - 2 Scott Mctominay
Jonny Evans
Sofyan Amrabat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 33 | 5.93 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 25 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 25 | 7.58 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.01 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 7.07 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ