Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Newcastle United hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Schar
Callum Wilson
Miguel Angel Almiron Rejala
Matt Targett
Sean Longstaff
Elliot Anderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 0 | 62 | 7.43 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 8.75 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 60 | 7.18 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 46 | 8.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 5 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 47 | 6.17 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 39 | 6.22 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ