Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Newcastle United hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Jacob Murphy
Lewis Miley
William Osula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 43 | 7.26 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 45 | 6.64 | |
| 7 | John McGinn | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 5.66 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 46 | 6.72 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 55 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 59 | 6.74 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 5 | 61 | 7.5 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 54 | 7.07 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 5.97 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 3 | 1 | 62 | 6.89 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 3 | 1 | 60 | 6.96 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ