Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Newcastle United hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabian Schar
0 - 2 Fabian Schar
Miguel Angel Almiron Rejala
0 - 3 Alexandre Moreno Lopera(OW)
Valentino Livramento
Emil Henry Kristoffer Krafth
Anthony Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 41 | 6.04 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 36 | 6.09 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 36 | 6.06 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 5.7 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 6 | 1 | 35 | 7.77 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 39 | 8.44 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 50 | 7.23 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.84 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 24 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ