Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Remo Freuler
Jonjo Shelvey
Orel Mangala
Taiwo Awoniyi
Andre Ayew
Taiwo Awoniyi
Harry Toffolo
Orel Mangala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 76 | 6.73 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 51 | 7.56 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 4 | 95 | 7.16 | |
| 9 | Bertrand Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 77 | 7.57 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 32 | 7.55 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 72 | 6.57 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 56 | 7.17 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.12 | |
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 36 | 5.27 | |
| 21 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 42 | 6.67 | |
| 23 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.7 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.28 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 10 | 2 | 48 | 6.15 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 5 | 2 | 51 | 6.17 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ