Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs PSG hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Achraf Hakimi
0 - 2 Nuno Mendes
Desire Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 2 | 44 | 6.61 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 40 | 7.74 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.71 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 9 | 1 | 42 | 8.8 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 52 | 7.41 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 45 | 6.33 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 0 | 91 | 5.88 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 4 | 87 | 6.03 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 83 | 7.44 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 59 | 6.23 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 66 | 6.52 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 0 | 95 | 7.08 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 83 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ