Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Sheffield United hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yasser Larouci
Gustavo Hamer
Max Josef Lowe
Jayden Bogle
James Mcatee
0 - 1 Cameron Archer
Auston Trusty
Oliver McBurnie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 2 | 56 | 6.64 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 54 | 6.53 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 57 | 6.88 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.74 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 10 | 6.56 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.74 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ