Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Wolves hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Sarabia Garcia
Hugo Bueno
Tawanda Chirewa
Tawanda Chirewa
Nathan Fraser
Boubacar Traore
Matt Doherty
Max Kilman
Toti Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 60 | 7.63 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 76 | 6.68 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 1 | 42 | 7.17 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 76 | 7.26 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 54 | 7.72 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 58 | 7.09 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 7.89 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.37 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 55 | 5.83 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 3 | 67 | 5.58 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 6.07 | |
| 62 | Tawanda Chirewa | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | ||
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 63 | Nathan Fraser | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 84 | Leon Chiwome | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ