Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Wolves hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rayan Ait Nouri
Nelson Cabral Semedo
0 - 1 Matheus Cunha
Joao Victor Gomes da Silva
Mario Lemina
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Rodrigo Martins Gomes
Yerson Mosquera
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Thomas Glyn Doyle
Matheus Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 52 | 85.25% | 9 | 0 | 83 | 7.99 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7.45 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 74 | 5.83 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 61 | 6.45 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 0 | 67 | 7.47 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.08 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.62 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 29 | 6.57 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 40 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Defender | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 65 | 6.56 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.32 | |
| 5 | Mario Lemina | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 36 | 6.47 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 12 | 6.74 | |
| 10 | Matheus Cunha | Forward | 1 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Defender | 3 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 59 | 5.92 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 14 | Yerson Mosquera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 61 | 7.44 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ