Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aston Villa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Young Boys hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Young Boys tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Young Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandro Lauper
Alan Virginius
Alvyn Sanches
Chris Vianney Bedia
Joel Almada Monteiro
Chris Vianney Bedia Goal cancelled
Gregory Wuthrich
2 - 1 Joel Almada Monteiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 5 | 2 | 6 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 23 | 8.5 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 37 | 8.5 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 72 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 7 | Alan Virginius | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 13 | Dominik Pech | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ