Atalanta
+0.75 1.04
-0.75 0.84
2.5 0.04
u 9.00
4.50
1.53
4.20
+0.25 1.04
-0.25 0.78
1.25 0.75
u 1.05
4.05
2.2
2.37
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Bayern Munich hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josip Stanisic
0 - 2 Michael Olise
0 - 3 Serge Gnabry
Konrad Laimer
Alphonso Davies
Jamal Musiala
0 - 4 Nicolas Jackson
0 - 5 Michael Olise
0 - 6 Jamal Musiala
Leon Goretzka
Tom Bischof
Michael Olise
Joshua Kimmich
Raphael Guerreiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 5.45 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 5.53 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 5.67 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 5.61 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 57 | 7.19 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 58 | 7.12 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 40 | 7.29 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 58 | 7.17 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 28 | 7.78 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 3 | 5 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 53 | 8.96 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.73 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 68 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ