Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs AC Milan hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alvaro Morata
Ruben Loftus Cheek
Tammy Abraham
Samuel Chimerenka Chukwueze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 1 | 55 | 6.16 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.99 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 29 | 7.29 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 5 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 69 | 6.57 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 7.29 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6.75 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 50 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ