Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Arsenal hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Leandro Trossard
Raheem Sterling
Riccardo Calafiori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 73 | 7.45 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 3 | 67 | 6.66 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 43 | 6.99 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.87 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 61 | 7.07 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 51 | 6.53 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 3 | 79 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 45 | 7.77 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 39 | 5.98 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Forward | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Benjamin William White | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 37 | 6.18 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 2 | 51 | 6.62 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 3 | 69 | 6.83 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ