Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs AS Roma hôm nay ngày 25/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ola Solbakken
Stephan El Shaarawy
Leonardo Spinazzola
Nemanja Matic
Paulo Dybala
Andrea Belotti
2 - 1 Lorenzo Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 1 | 67 | 8.08 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 27 | 7.71 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 42 | 6.94 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 42 | 7.91 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 6 | 0 | 61 | 7.73 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 93 | Brandon Soppy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 5 | 72 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 4.63 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 45 | 6.01 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 2 | 83 | 6.29 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 5.71 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 67 | 6.43 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 61 | 7.62 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 65 | 6.53 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 6 | 35 | 6.43 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 1 | 92 | 5.95 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 6 | 1 | 81 | 6.14 | |
| 18 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 5.74 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 59 | 6.31 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 38 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ