Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Athletic Bilbao tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Vivian Moreno
Oihan Sancet
Mikel Jauregizar
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Mikel Vesga
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Nico Serrano
1 - 2 Nico Serrano
1 - 3 Robert Navarro
Jesus Areso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 57 | 6.99 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 78 | 6.95 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 58 | 6.86 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 10 | 50% | 6 | 0 | 45 | 7.59 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 41 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.07 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.81 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 22 | 5.93 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ