Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Bologna hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Dominguez
Nicolo Casale
Nicolo Cambiaghi
Emil Holm
Martin Erlic
Juan Miranda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.86 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.99 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 2 | 34 | 6.47 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 2 | 53 | 6.57 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 52 | 7.74 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 7.41 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 4 | 35 | 8.61 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.14 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 58 | 6.26 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 40 | 5.39 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 62 | 5.77 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 9 | 0 | 75 | 6.38 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 64 | 6.49 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 36 | 5.99 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 60 | 6.82 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 2 | 58 | 6.54 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ