Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Celtic FC hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Celtic FC tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alistair Johnston
Paulo Bernardo
Kyogo Furuhashi
Luis Enrique Palma Oseguera
Luke McCowan
James Forrest
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 6.72 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 3 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.83 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 9 | Adam Idah | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 11 | Alex Valle Gomez | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ