Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Chelsea hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Chelsea tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus
João Pedro Junqueira de Jesus Goal awarded
Trevoh Thomas Chalobah
Wesley Fofana
Alejandro Garnacho
Malo Gusto
Oluwatosin Adarabioyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 33 | 6.45 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 2 | 32 | 6.32 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 5.94 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 6.16 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 34 | 5.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 7.41 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 7.01 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 43 | 6.66 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 7.03 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 7.07 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ