Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Club Brugge hôm nay ngày 30/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christos Tzolis
Romeo Vermant
Hugo Vetlesen
Shandre Campbell
Bjorn Meijer
Zaid Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Ademola Lookman | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 69 | Honest Ahanor | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ