Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Como hôm nay ngày 25/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Roberto Carnicer
Alberto Moreno
1 - 1 Gabriel Strefezza
1 - 2 Sead Kolasinac(OW)
1 - 3 Alieu Fadera
Luca Mazzitelli
Alessandro Gabrielloni
Edoardo Goldaniga
Yannik Engelhardt
Marco Sala
Ignace Van Der Brempt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 4 | 89 | 6.69 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 7 | 85 | 6.31 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 2 | 1 | 83 | 6.03 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 14 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 24 | 6.64 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 6.21 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 3 | 77 | 6.27 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 48 | Vanja Vlahovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 71 | 7.57 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 7 | 44 | 6.79 | |
| 3 | Marco Sala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 55 | 8.47 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 35 | 7.51 | |
| 9 | Alessandro Gabrielloni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 6.73 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 56 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ