Atalanta
-1.25 0.84
+1.25 1.04
2.5 1.28
u 0.50
1.28
8.10
4.80
-0.5 0.84
+0.5 1.00
1.25 1.03
u 0.78
1.8
7.5
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Cremonese hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filippo Terracciano
Milan Djuric
Martin Ismael Payero
Antonio Sanabria
Alessio Zerbin
2 - 1 Morten Thorsby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 63 | 7.11 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 2 | 74 | 7.29 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 39 | 7.58 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 3 | 40 | 7.54 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 13 | 1 | 49 | 8.2 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 4 | 69 | 7.32 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.56 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 5 | 77 | 7.53 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 18 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 9 | 21 | 6.85 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 23 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 8 | 40 | 6.65 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 5 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 4 | 69 | 6.51 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 60 | 6.51 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 60 | 6.59 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 49 | 6.09 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 56 | 6.76 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 44 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ