Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Empoli hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyronne Ebuehi
Filippo Bandinelli
Ardian Ismajli
Nicolas Haas
Liam Henderson
Sebastian Walukiewicz
Liam Henderson
Filippo Bandinelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 33 | 23 | 69.7% | 18 | 1 | 65 | 7.37 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 1 | 70 | 6.24 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 61 | 6.46 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 70 | 7.58 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 43 | 5.99 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 13 | 0 | 106 | 7.85 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 67 | 6.99 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 41 | 39 | 95.12% | 10 | 0 | 67 | 7.56 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 51 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 35 | 6.93 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 1 | Samuele Perisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 25 | Filippo Bandinelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 3 | 33 | 6.75 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 6 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ