Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Empoli hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastiano Luperto
Liberato Cacace
Francesco Caputo
Razvan Marin
Viktor Kovalenko
Matteo Cancellieri
Viktor Kovalenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.05 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 7.35 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 73 | 7.33 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 63 | 7.71 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 67 | 7.13 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 49 | 7.14 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 5 | 43 | 7.08 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 59 | 6.87 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 44 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 10 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 35 | 5.74 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 53 | 6.82 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 44 | 6.61 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 41 | 6.89 | |
| 8 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 4 | 67 | 6.63 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 36 | 5.91 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.63 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 50 | 6.02 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 32 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ