Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Fiorentina hôm nay ngày 01/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marin Pongracic
Niccolo Fortini
Albert Gudmundsson
Pablo Mari Villar
Rolando Mandragora
Pietro Comuzzo
Cher Ndour
Amir Richardson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ