Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Frosinone hôm nay ngày 16/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gelli Francesco
Fares Ghedjemis
Simone Romagnoli
Simone Romagnoli
Mehdi Bourabia
Arijon Ibrahimovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7.18 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.36 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 44 | 7.46 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 7.69 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 53 | 7.57 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 53 | 6.01 | |
| 33 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 60 | 6.08 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 5.67 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 47 | 5.86 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 66 | 6.41 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 5.6 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 5.87 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 72 | 6.21 | |
| 47 | Mateus Lusuardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 39 | 5.52 | |
| 29 | Fares Ghedjemis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ