Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Genoa hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Albert Gudmundsson
Pablo Manuel Galdames
George Puscas
Seydou Fini
Alessandro Vogliacco
Mattia Bani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 33 | 6.45 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 1 | 55 | 6.79 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 38 | 7.16 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 3 | 42 | 6.81 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 43 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 34 | 7.46 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 6.28 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ