Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Genoa hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Vogliacco
Jeff Ekhator
Filippo Melegoni
Brooke Norton Cuffy
5 - 1 Jeff Ekhator
David Ankeye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 57 | 7.43 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 5 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 7.91 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 8.07 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 50 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.91 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ