Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atalanta 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Inter Milan hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Augusto
Yann Bisseck
Davide Frattesi
Alessandro Bastoni

Benjamin Pavard
0 - 2 Lautaro Javier Martinez 
Alessandro Bastoni
Mehdi Taromi
Carlos Joaquin Correa
Kristjan Asllani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 28 | 6.43 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.34 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.92 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 47 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 43 | 6.69 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 49 | 7.63 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 48 | 7.08 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 28 | 6.53 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 56 | 6.54 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 33 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ